tail bone

tail bone

She sits on a cushion to protect her tail bone.

Định nghĩa

Danh từ: Xương cụtphần xương nhỏcuối cột sống của con người các loài vượn không đuôi, được hình thành từ sự hợp nhất của các đốt sống cuối cùng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị ngã nứt xương cụt, gây đau dữ dội khi ngồi.)
  • (Xương cụt một cấu trúc thoái hóangười, nghĩa đã mất đi chức năng ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tail bone pain": đau xương cụtmột tình trạng phổ biến do ngồi lâu hoặc chấn thương.

    • Prolonged sitting on hard surfaces can lead to tail bone pain. (Ngồi lâu trên bề mặt cứng có thể dẫn đến đau xương cụt.)
  • "Tail bone injury": chấn thương xương cụtthường xảy ra khi ngã ngồi.

    • A tail bone injury often requires rest and cushioning pads. (Chấn thương xương cụt thường cần nghỉ ngơi đệm lót.)
Biến thể từ gần giống
  • Coccyx (danh từ): tên khoa học của xương cụt.

    • The coccyx is also known as the tail bone. (Xương cụt còn được gọi là tail bone.)
  • Tailbone (danh từ): cách viết liền không dấu cách, cùng nghĩa.

    • She experienced a sharp ache in her tailbone after the accident. ( ấy bị đau nhóixương cụt sau tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Coccyx: xương cụt (thuật ngữ y học).
  • Sacrum: xương cùng (phần xương ngay phía trên xương cụt, đôi khi bị nhầm lẫn).
Các cụm từ liên quan
  • "Tail bone cushion": đệm ngồi hỗ trợ xương cụt.
    • Using a tail bone cushion can relieve pressure when sitting. (Sử dụng đệm xương cụt có thể giảm áp lực khi ngồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tail bone".